Kết quả tra từ “边角科”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边角科biān jiǎo kē
边角科: mẩu thừa còn lại (công nghiệp, vật liệu)