Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
边角科邊角科

biān jiǎo kē

边角科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 边角科 trong tiếng Việt

mẩu thừa còn lại (công nghiệp, vật liệu)

Tra từ liên quan