Kết quả tra từ “边缘化”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边缘化biān yuán huà
边缘化: gây ra tình trạng ngoài lề; tình trạng bị ngoài lề