Kết quả tra từ “边框”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边框biān kuàng
边框: khung; viền
门边框mén biān kuàng
门边框: khung cửa; trụ cửa