Kết quả tra từ “边材”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边材biān cái
边材: gỗ dác (giữa tầng sinh mạch và lõi trong gỗ đang phát triển)