Kết quả tra từ “边区”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
边区biān qū
边区: khu vực biên giới
老边区Lǎo biān qū
老边区: quận Laobian của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh