Kết quả tra từ “辰星”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辰星Chén xīng
辰星: Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống; xem thêm 水星[shui3 xing1]