Kết quả tra từ “辩证”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辩证biàn zhèng
辩证: điều tra; biện chứng
辩证法biàn zhèng fǎ
辩证法: phép biện chứng; phương pháp biện chứng hoặc phương pháp tranh luận Socrates
辩证唯物主义biàn zhèng wéi wù zhǔ yì
辩证唯物主义: chủ nghĩa duy vật biện chứng