Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辨证”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
辨证biàn zhèng

辨证: điều tra

Cụm từ
辨证论治biàn zhèng lùn zhì

辨证论治: chẩn đoán và điều trị toàn diện (y học cổ truyền)

Cụm từ
辨证施治biàn zhèng shī zhì

辨证施治: chẩn đoán và điều trị dựa trên phân tích tổng thể về bệnh và tình trạng của bệnh nhân

Cụm từ
八纲辨证bā gāng biàn zhèng

八纲辨证: phân biệt chứng dựa trên bát cương (y học cổ truyền)

Cụm từ