Kết quả tra từ “辣鸡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辣鸡là jī
辣鸡: gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1])