辣鸡
gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1])
gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1])
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(tiếng lóng Internet) từ không quan tâm thành người hâm mộ lớn
›雷人léi rén(tiếng lóng Internet) sốc; kinh khủng; đáng sợ; tuyệt vời
›绿化lǜ huàphủ xanh bằng cây trồng; tái trồng rừng; (tiếng lóng Internet) Hồi giáo hóa
›累觉不爱lèi jué bù ài(nghĩa đen) mệt mỏi (vì khó khăn trong mối quan hệ) đến mức cảm thấy không thể yêu lần nữa (tiếng lóng…
›累成狗lèi chéng gǒu(tiếng lóng Internet) mệt như chó
›楼上lóu shàngtầng trên; (tiếng lóng Internet) người đăng trước trong một chủ đề diễn đàn
›拉拉lā lāđồng tính nữ (tiếng lóng Internet); chó Labrador retriever
›辣眼睛là yǎn jing(từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.