辣鸡辣雞 là jī 辣鸡 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 辣鸡 trong tiếng Việt gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan