Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辣鸡辣雞

là jī

辣鸡 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 辣鸡 trong tiếng Việt

gà cay; (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1])

Tra từ liên quan