Kết quả tra từ “辣眼睛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辣眼睛là yǎn jing
辣眼睛: (từ mới khoảng năm 2016) (tiếng lóng) khó nhìn; nhức mắt