Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辣椒”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
辣椒là jiāo

辣椒: ớt cay

Cụm từ
辣椒酱là jiāo jiàng

辣椒酱: tương ớt đỏ; sốt ớt

Cụm từ
辣椒仔Là jiāo zǎi

辣椒仔: Tabasco (thương hiệu)

Cụm từ
香辣椒xiāng là jiāo

香辣椒: cây all-spice (Pimenta dioica); tiêu Jamaica

Cụm từ
红辣椒粉hóng là jiāo fěn

红辣椒粉: bột ớt đỏ; ớt bột

Cụm từ
红辣椒hóng là jiāo

红辣椒: ớt đỏ cay; ớt chili

Cụm từ
墨西哥辣椒Mò xī gē là jiāo

墨西哥辣椒: ớt jalapeño

Cụm từ