Kết quả cho “辣椒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ớt cay
Tabasco (thương hiệu)
tương ớt đỏ; sốt ớt
ớt đỏ cay; ớt chili
cây all-spice (Pimenta dioica); tiêu Jamaica
bột ớt đỏ; ớt bột
ớt jalapeño
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ớt cay
Tabasco (thương hiệu)
tương ớt đỏ; sốt ớt
ớt đỏ cay; ớt chili
cây all-spice (Pimenta dioica); tiêu Jamaica
bột ớt đỏ; ớt bột
ớt jalapeño