Kết quả tra từ “辟室”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辟室pì shì
辟室: nghĩa đen: mở phòng; nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh; đằng sau cánh cửa đóng kín
辟室密谈pì shì mì tán
辟室密谈: thảo luận sau cánh cửa đóng kín