辟室
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
辟室
nghĩa đen: mở phòng; nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh; đằng sau cánh cửa đóng kín
Giản thể辟室
Phồn thể闢室
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng