Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辟室闢室

pì shì

辟室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辟室 trong tiếng Việt

nghĩa đen: mở phòng; nghĩa bóng: ẩn mình trong phòng yên tĩnh; đằng sau cánh cửa đóng kín

Tra từ liên quan