Kết quả tra từ “辛酉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辛酉xīn yǒu
辛酉: năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041