Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辛酉

xīn yǒu

辛酉 là gì?

辛酉 [xīn yǒu] có nghĩa là năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辛酉 trong tiếng Việt

năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041

Cách đọc và ghi nhớ 辛酉

辛酉 được đọc là xīn yǒu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan