Kết quả tra từ “辛未”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辛未xīn wèi
辛未: năm thứ tám H8 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1991 hoặc 2051