Kết quả tra từ “辛勤”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辛勤xīn qín
辛勤: chăm chỉ; cần cù
辛勤耕耘xīn qín gēng yún
辛勤耕耘: nỗ lực chăm chỉ và siêng năng (thành ngữ)