Kết quả tra từ “辗转反侧”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辗转反侧zhǎn zhuǎn fǎn cè
辗转反侧: trằn trọc không yên (trên giường)