辗转反侧輾轉反側 zhǎn zhuǎn fǎn cè 辗转反侧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 辗转反侧 trong tiếng Việt trằn trọc không yên (trên giường) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan