Kết quả tra từ “辔”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辔pèi
辔: dây cương; dây cầm
辔头pèi tóu
辔头: dây cương
长辔远驭cháng pèi yuǎn yù
长辔远驭: kiểm soát từ xa (thành ngữ)
揽辔澄清lǎn pèi chéng qīng
揽辔澄清: nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)