Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “辔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pèi

辔: dây cương; dây cầm

Từ vựng
辔头pèi tóu

辔头: dây cương

Cụm từ
长辔远驭cháng pèi yuǎn yù

长辔远驭: kiểm soát từ xa (thành ngữ)

Thành ngữ
揽辔澄清lǎn pèi chéng qīng

揽辔澄清: nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)

Thành ngữ