Kết quả tra từ “输入系统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
输入系统shū rù xì tǒng
输入系统: hệ thống nhập; hệ thống nhập dữ liệu