Kết quả tra từ “输不起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
输不起shū bù qǐ
输不起: khó chấp nhận thất bại; là người thua không tâm phục khẩu phục; không thể chịu thua được