Kết quả tra từ “辐射剂量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辐射剂量fú shè jì liàng
辐射剂量: liều bức xạ
辐射剂量率fú shè jì liàng lǜ
辐射剂量率: suất liều bức xạ