Kết quả tra từ “辍演”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辍演chuò yǎn
辍演: dừng biểu diễn một vở kịch; ngắt quãng buổi diễn