Kết quả tra từ “辅导员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
辅导员fǔ dǎo yuán
辅导员: huấn luyện viên (giáo viên hoặc người đào tạo)