Kết quả tra từ “较量”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
较量jiào liàng
较量: đọ sức với ai; thi đấu với ai; cuộc thi; trận đấu; mặc cả; tranh cãi
斤斤较量jīn jīn jiào liàng
斤斤较量: cãi cọ dài dòng về chuyện nhỏ nhặt (thành ngữ)