Kết quả tra từ “较真”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
较真jiào zhēn
较真: nghiêm túc; thật sự
较真儿jiào zhēn r
较真儿: biến thể er hoá của 較真|较真[jiao4 zhen1]