较真儿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
较真儿
biến thể er hoá của 較真|较真[jiao4 zhen1]
Giản thể较真儿
Phồn thể較真兒
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng