Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
较真儿較真兒

jiào zhēn r

较真儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 较真儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 較真|较真[jiao4 zhen1]

Tra từ liên quan