Kết quả tra từ “较场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
较场jiào chǎng
较场: bãi tập quân sự; giống như 校場|校场[jiao4 chang3]