Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “载客”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
载客zài kè

载客: chở khách lên

Cụm từ
载客量zài kè liàng

载客量: sức chứa hành khách

Cụm từ
载客车zài kè chē

载客车: tàu (hoặc xe buýt) chở khách

Cụm từ