Kết quả tra từ “载入”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
载入zǎi rù
载入: tải vào; ghi lại; viết vào; nhập (dữ liệu); đi vào (hồ sơ); được ghi nhận (trong lịch sử)