Kết quả tra từ “载体”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
载体zài tǐ
载体: chất mang (hóa học); vật trung gian (dịch tễ học); phương tiện hoặc môi trường