Kết quả tra từ “轻者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻者qīng zhě
轻者: trường hợp ít nghiêm trọng hơn; trong các trường hợp nhẹ hơn