Kết quả tra từ “轻水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻水qīng shuǐ
轻水: nước nhẹ (trái với nước nặng); xem lò phản ứng nước nhẹ 輕水反應堆|轻水反应堆
轻水反应堆qīng shuǐ fǎn yìng duī
轻水反应堆: lò phản ứng nước nhẹ (LWR)