Kết quả tra từ “轻快”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轻快qīng kuài
轻快: nhanh nhẹ; nhanh nhẹn; hoạt bát; dẻo dai; thoải mái; thư thái; linh hoạt; vui tươi