Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “轻声”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
轻声qīng shēng

轻声: nhẹ nhàng; êm ái; thanh trung tính; nhấn nhẹ

Cụm từ
轻声细语qīng shēng xì yǔ

轻声细语: nói chuyện nhẹ nhàng; thì thầm (thành ngữ)

Thành ngữ