Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “轻声”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
轻声
qīng shēng

nhẹ nhàng; êm ái; thanh trung tính; nhấn nhẹ

Cụm từ
轻声细语
qīng shēng xì yǔ

nói chuyện nhẹ nhàng; thì thầm (thành ngữ)

Thành ngữ