Kết quả tra từ “轱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轱gū
轱: bánh xe; lăn
轱辘gū lù
轱辘: bánh xe; lăn; cũng đọc là [gu1 lu5]