Kết quả tra từ “轰动效应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轰动效应hōng dòng xiào yìng
轰动效应: hiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dội