Kết quả tra từ “软骨病”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软骨病ruǎn gǔ bìng
软骨病: bệnh sụn (y học)
小儿软骨病xiǎo ér ruǎn gǔ bìng
小儿软骨病: bệnh còi xương (y học)