Kết quả tra từ “软骨头”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软骨头ruǎn gǔ tou
软骨头: người yếu đuối, nhát gan; người không có xương sống