Kết quả tra từ “软足类”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软足类ruǎn zú lèi
软足类: (thông tục) mực; bạch tuộc, mực ống và mực nang