Kết quả tra từ “软脚蟹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软脚蟹ruǎn jiǎo xiè
软脚蟹: giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软脚蟹: giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]