Kết quả tra từ “软绵绵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软绵绵ruǎn mián mián
软绵绵: mềm; mượt; mềm nhũn; yếu ớt; ủy mị
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软绵绵: mềm; mượt; mềm nhũn; yếu ớt; ủy mị