Kết quả tra từ “软磨硬泡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软磨硬泡ruǎn mó yìng pào
软磨硬泡: dụ dỗ và quấy rầy (thành ngữ); nịnh nọt; thuyết phục