Kết quả tra từ “软硬不吃”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
软硬不吃ruǎn yìng bù chī
软硬不吃: không lay chuyển dù dùng lực hay thuyết phục