Kết quả tra từ “轮廓鲜明”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轮廓鲜明lún kuò xiān míng
轮廓鲜明: hình ảnh sắc nét; rõ ràng; nổi bật; nổi bật rõ rệt