Kết quả tra từ “轮回”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
轮回lún huí
轮回: luân hồi; tái sinh (Phật giáo); (của các mùa v.v.) nối tiếp nhau tuần hoàn; chu kỳ; LT:個|个[ge4]
轮回lún huí
轮回: biến thể của 輪迴|轮回[lun2 hui2]