轮回輪迴 lún huí 轮回 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轮回 trong tiếng Việt luân hồitái sinh (Phật giáo)(của các mùa v.v.) nối tiếp nhau tuần hoànchu kỳLT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan