Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮回輪迴

lún huí

轮回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮回 trong tiếng Việt

  1. luân hồi
  2. tái sinh (Phật giáo)
  3. (của các mùa v.v.) nối tiếp nhau tuần hoàn
  4. chu kỳ
  5. LT:個|个[ge4]
Tra từ liên quan